stock index

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ số chứng khoán: "stock index" dùng để chỉ một chỉ số được tính toán dựa trên sự tổng hợp thống giá cổ phiếu của một số cổ phiếu đại diện trên thị trường chứng khoán. Chỉ số này phản ánh xu hướng chung của thị trường hoặc một ngành cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones một chỉ số chứng khoán nổi tiếng.)
  • (Các nhà đầu thường sử dụng chỉ số chứng khoán để theo dõi hiệu suất thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to track a stock index": theo dõi một chỉ số chứng khoán.
    • Many exchange-traded funds (ETFs) are designed to track a specific stock index. (Nhiều quỹ hoán đổi danh mục (ETF) được thiết kế để theo dõi một chỉ số chứng khoán cụ thể.)
  • "stock index futures": hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán.
    • Stock index futures allow traders to speculate on the future value of an index. (Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán cho phép nhà giao dịch đầu cơ vào giá trị tương lai của một chỉ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock market index (danh từ): chỉ số thị trường chứng khoán, đồng nghĩa với "stock index".
  • Index fund (danh từ): quỹ chỉ số, loại quỹ đầu mô phỏng theo một chỉ số chứng khoán.
Từ đồng nghĩa
  • Market index: chỉ số thị trường.
  • Equity index: chỉ số cổ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "stock index", nhưng thường đi kèm với động từ như "track", "follow", "benchmark" (theo dõi, làm chuẩn).
Thành ngữ liên quan
  • "to be in line with the stock index": phù hợp với xu hướng của chỉ số chứng khoán.
    • The company's stock performance is in line with the stock index. (Hiệu suất cổ phiếu của công ty phù hợp với xu hướng của chỉ số chứng khoán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stock index"

stock index
A stock index chart shows the market's performance over time.